YiWordsYiWords

jiǔdiàn

khách sạn

danh từ tiếng Trung
酒店 khách sạn

Cụm từ thường dùng

dìngjiǔdiàn
đặt khách sạn
xīngjiǔdiàn
khách sạn năm sao

Câu ví dụ

zhùzàizhèjiājiǔdiàn
Tôi ở khách sạn này.
jiǔdiànzàihuǒchēzhànjìn
Khách sạn gần ga tàu.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"khách sạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách sạn" trong tiếng Trung là 酒店, đọc là jiǔ diàn.
酒店 nghĩa là gì?
酒店 (jiǔ diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách sạn".
酒店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酒店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酒店 như thế nào?
Ví dụ: 我住在这家酒店。 (Tôi ở khách sạn này.); 酒店在火车站附近。 (Khách sạn gần ga tàu.).

Muốn nhớ "酒店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí