YiWordsYiWords

cái

tài vụ

danh từ tiếng Trung
财务 tài vụ

Cụm từ thường dùng

cáirényuán
nhân viên tài vụ
cái
phòng tài vụ

Câu ví dụ

zàicáigōngzuò
Tôi làm việc ở phòng tài vụ.
shìgōngdecái
Cô ấy là tài vụ của công ty.

Nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"tài vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài vụ" trong tiếng Trung là 财务, đọc là cái wù.
财务 nghĩa là gì?
财务 (cái wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài vụ".
财务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 财务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 财务 như thế nào?
Ví dụ: 我在财务部工作。 (Tôi làm việc ở phòng tài vụ.); 她是公司的财务。 (Cô ấy là tài vụ của công ty.).

Muốn nhớ "财务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí