YiWordsYiWords

gōuhuà

phác họa

động từ tiếng Trung
勾画 phác họa

Cụm từ thường dùng

gōuhuàxiàoxiàng
phác họa chân dung
gōuhuàhuà
phác họa kế hoạch

Câu ví dụ

mengōuhuàleměidehuà
Họ phác họa một bức tranh đẹp.
gōuhuàledexiǎng
Anh ấy phác họa ý tưởng của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phác họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phác họa" trong tiếng Trung là 勾画, đọc là gōu huà.
勾画 nghĩa là gì?
勾画 (gōu huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "phác họa".
勾画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勾画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勾画 như thế nào?
Ví dụ: 他们勾画了一幅美丽的画。 (Họ phác họa một bức tranh đẹp.); 他勾画了自己的想法。 (Anh ấy phác họa ý tưởng của mình.).

Muốn nhớ "勾画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí