YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bāo

bao

danh từ tiếng Trung
包 bao

Cụm từ thường dùng

bāo
bao gạo
xìnbāo
bao thư

Câu ví dụ

mǎiletángbāo
Tôi mua một bao đường.
gěilexìnbāo
Anh ấy gửi bao thư cho tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao" trong tiếng Trung là 包, đọc là bāo.
包 nghĩa là gì?
包 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao".
包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个糖包。 (Tôi mua một bao đường.); 他给我寄了信包。 (Anh ấy gửi bao thư cho tôi.).

Muốn nhớ "包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí