"muỗng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muỗng" trong tiếng Trung là 勺, đọc là sháo.
勺 nghĩa là gì?
勺 (sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "muỗng".
勺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勺 như thế nào?
Ví dụ: 请给我一个勺子。 (Cho tôi một cái muỗng.); 他用勺子搅拌咖啡。 (Anh ấy khuấy cà phê bằng muỗng.).