YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sháo

muỗng

danh từ tiếng Trung
勺 muỗng

Cụm từ thường dùng

fēisháo
muỗng cà phê
tāngsháo
muỗng canh

Câu ví dụ

qǐnggěisháo
Cho tôi một cái muỗng.
yòngsháojiǎobànfēi
Anh ấy khuấy cà phê bằng muỗng.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"muỗng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muỗng" trong tiếng Trung là 勺, đọc là sháo.
勺 nghĩa là gì?
勺 (sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "muỗng".
勺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勺 như thế nào?
Ví dụ: 请给我一个勺子。 (Cho tôi một cái muỗng.); 他用勺子搅拌咖啡。 (Anh ấy khuấy cà phê bằng muỗng.).

Muốn nhớ "勺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí