YiWordsYiWords

sháo

thìa

danh từ tiếng Trung
勺子 thìa

Cụm từ thường dùng

fēisháo
thìa cà phê
tāngsháo
thìa canh

Câu ví dụ

qǐngjièsháo
Cho tôi mượn một cái thìa.
yòngsháochīfàn
Anh ấy ăn bằng thìa.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"thìa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thìa" trong tiếng Trung là 勺子, đọc là sháo zǐ.
勺子 nghĩa là gì?
勺子 (sháo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thìa".
勺子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勺子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勺子 như thế nào?
Ví dụ: 请借我一个勺子。 (Cho tôi mượn một cái thìa.); 他用勺子吃饭。 (Anh ấy ăn bằng thìa.).

Muốn nhớ "勺子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí