YiWordsYiWords

gōujié

cấu kết

động từ tiếng Trung
勾结 cấu kết

Cụm từ thường dùng

huàiréngōujié
cấu kết với kẻ xấu
nèigōujié
cấu kết nội bộ

Câu ví dụ

menbèizhǐkòngzuìfàngōujié
Họ bị cáo buộc cấu kết với tội phạm.
xiēguānyuángōujié
Một số quan chức đã cấu kết với doanh nghiệp.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"cấu kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấu kết" trong tiếng Trung là 勾结, đọc là gōu jié.
勾结 nghĩa là gì?
勾结 (gōu jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấu kết".
勾结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勾结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勾结 như thế nào?
Ví dụ: 他们被指控与罪犯勾结。 (Họ bị cáo buộc cấu kết với tội phạm.); 一些官员与企业勾结。 (Một số quan chức đã cấu kết với doanh nghiệp.).

Muốn nhớ "勾结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí