"cổ đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ đông" trong tiếng Trung là 股东, đọc là gǔ dōng.
股东 nghĩa là gì?
股东 (gǔ dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ đông".
股东 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股东 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股东 như thế nào?
Ví dụ: 股东有表决权。 (Cổ đông có quyền biểu quyết.); 他们是这家公司的股东。 (Họ là cổ đông của công ty này.).