YiWordsYiWords

Cùng cách viết:古董

dōng

cổ đông

danh từ tiếng Trung
股东 cổ đông

Cụm từ thường dùng

dōng
cổ đông lớn
dōnghuì
họp cổ đông

Câu ví dụ

dōngyǒubiǎojuéquán
Cổ đông có quyền biểu quyết.
menshìzhèjiāgōngdedōng
Họ là cổ đông của công ty này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cổ đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ đông" trong tiếng Trung là 股东, đọc là gǔ dōng.
股东 nghĩa là gì?
股东 (gǔ dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ đông".
股东 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股东 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股东 như thế nào?
Ví dụ: 股东有表决权。 (Cổ đông có quyền biểu quyết.); 他们是这家公司的股东。 (Họ là cổ đông của công ty này.).

Muốn nhớ "股东" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí