YiWordsYiWords

Cùng cách viết:股东

dǒng

cổ vật

danh từ tiếng Trung
古董 cổ vật

Cụm từ thường dùng

yǒudǒng
cổ vật quý hiếm
收藏shōu cáng古董gǔ dǒng
sưu tầm cổ vật

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān收藏shōu cáng古董gǔ dǒng
Anh ấy thích sưu tầm cổ vật.
zhèjiàndǒnghěnyǒujiàzhí
Cổ vật này có giá trị lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cổ vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ vật" trong tiếng Trung là 古董, đọc là gǔ dǒng.
古董 nghĩa là gì?
古董 (gǔ dǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ vật".
古董 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古董 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古董 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢收藏古董。 (Anh ấy thích sưu tầm cổ vật.); 这件古董很有价值。 (Cổ vật này có giá trị lớn.).

Muốn nhớ "古董" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí