"cổ vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ vật" trong tiếng Trung là 古董, đọc là gǔ dǒng.
古董 nghĩa là gì?
古董 (gǔ dǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ vật".
古董 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古董 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古董 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢收藏古董。 (Anh ấy thích sưu tầm cổ vật.); 这件古董很有价值。 (Cổ vật này có giá trị lớn.).