YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gān

gan

danh từ tiếng Trung
肝 gan

Cụm từ thường dùng

gānbìng
bệnh gan
zhīfánggān
gan nhiễm mỡ

Câu ví dụ

gānzāngbāngzhùguòxuèzhōngde
Gan giúp lọc độc tố trong máu.
legānbìng
Anh ấy bị bệnh gan.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"gan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gan" trong tiếng Trung là 肝, đọc là gān.
肝 nghĩa là gì?
肝 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gan".
肝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肝 như thế nào?
Ví dụ: 肝脏帮助过滤血液中的毒素。 (Gan giúp lọc độc tố trong máu.); 他得了肝病。 (Anh ấy bị bệnh gan.).

Muốn nhớ "肝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí