YiWordsYiWords

èrtóu

cơ đùi sau

danh từ tiếng Trung
股二头肌 cơ đùi sau

Cụm từ thường dùng

shāngèrtóu
căng cơ đùi sau
èrtóuduànliàn
bài tập cơ đùi sau

Câu ví dụ

jiànshēnhòuèrtóuténg
Tôi bị đau cơ đùi sau sau khi tập gym.
èrtóuzài跑步pǎo bùzhōnghěn重要zhòng yào
Cơ đùi sau rất quan trọng trong chạy bộ.

Cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp

"cơ đùi sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ đùi sau" trong tiếng Trung là 股二头肌, đọc là gǔ èr tóu jī.
股二头肌 nghĩa là gì?
股二头肌 (gǔ èr tóu jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ đùi sau".
股二头肌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股二头肌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股二头肌 như thế nào?
Ví dụ: 我健身后股二头肌疼。 (Tôi bị đau cơ đùi sau sau khi tập gym.); 股二头肌在跑步中很重要。 (Cơ đùi sau rất quan trọng trong chạy bộ.).

Muốn nhớ "股二头肌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí