YiWordsYiWords

fèn

cổ phần

danh từ tiếng Trung
股份 cổ phần

Cụm từ thường dùng

gòumǎifèn
mua cổ phần
kòngfèn
cổ phần chi phối

Câu ví dụ

gāngmǎilegōngdefèn
Anh ấy vừa mua cổ phần công ty.
chíyǒuhěnduōfèn
Cô ấy nắm giữ nhiều cổ phần.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"cổ phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ phần" trong tiếng Trung là 股份, đọc là gǔ fèn.
股份 nghĩa là gì?
股份 (gǔ fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ phần".
股份 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股份 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股份 như thế nào?
Ví dụ: 他刚买了公司的股份。 (Anh ấy vừa mua cổ phần công ty.); 她持有很多股份。 (Cô ấy nắm giữ nhiều cổ phần.).

Muốn nhớ "股份" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí