YiWordsYiWords

luówénmíng

nền văn minh La Mã

danh từ tiếng Trung
古罗马文明 nền văn minh La Mã

Cụm từ thường dùng

luówénmíng
nền văn minh La Mã cổ đại
luówénmíngdeyǐngxiǎng
ảnh hưởng của nền văn minh La Mã

Câu ví dụ

luówénmíngyǒuyōujiǔdeshǐ
Nền văn minh La Mã có lịch sử lâu đời.
menzàixuéxiàoxuéluówénmíng
Chúng ta học về nền văn minh La Mã ở trường.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"nền văn minh La Mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nền văn minh La Mã" trong tiếng Trung là 古罗马文明, đọc là gǔ luó mǎ wén míng.
古罗马文明 nghĩa là gì?
古罗马文明 (gǔ luó mǎ wén míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nền văn minh La Mã".
古罗马文明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古罗马文明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古罗马文明 như thế nào?
Ví dụ: 古罗马文明有悠久的历史。 (Nền văn minh La Mã có lịch sử lâu đời.); 我们在学校学习古罗马文明。 (Chúng ta học về nền văn minh La Mã ở trường.).

Muốn nhớ "古罗马文明" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí