"câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu" trong tiếng Trung là 句, đọc là jù.
句 nghĩa là gì?
句 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu".
句 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 句 ngay trên trang này.
Đặt câu với 句 như thế nào?
Ví dụ: 这句话很难懂。 (Câu này rất khó hiểu.); 请你写一句话。 (Bạn hãy viết một câu.).