YiWordsYiWords

chí

gucci

danh từ tiếng Trung
古驰 gucci

Cụm từ thường dùng

chíbāo
túi gucci
chíshǒubiǎo
đồng hồ gucci

Câu ví dụ

mǎilexīndechíbāo
Cô ấy mua một chiếc túi gucci mới.
chíshēhuáshèwénmíng
Gucci nổi tiếng với thiết kế sang trọng.

Hàng hiệu

Câu hỏi thường gặp

"gucci" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gucci" trong tiếng Trung là 古驰, đọc là gǔ chí.
古驰 nghĩa là gì?
古驰 (gǔ chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "gucci".
古驰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古驰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古驰 như thế nào?
Ví dụ: 她买了一个新的古驰包。 (Cô ấy mua một chiếc túi gucci mới.); 古驰以其奢华设计闻名。 (Gucci nổi tiếng với thiết kế sang trọng.).

Muốn nhớ "古驰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí