"nhận nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận nuôi" trong tiếng Trung là 收养, đọc là shōu yǎng.
收养 nghĩa là gì?
收养 (shōu yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận nuôi".
收养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收养 như thế nào?
Ví dụ: 我家收养了一个女孩。 (Gia đình tôi nhận nuôi một bé gái.); 他们想收养一个孩子。 (Họ muốn nhận nuôi một đứa trẻ.).