YiWordsYiWords

mẹ con

danh từ tiếng Trung
母子 mẹ con

Cụm từ thường dùng

qíng
tình mẹ con
jiā
mẹ con nhà ấy

Câu ví dụ

他们tā men母子mǔ zǐ生活shēng huódehěn幸福xìng fú
Mẹ con họ sống rất hạnh phúc.
qíngzhēnshénshèng
Tình mẹ con thật thiêng liêng.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"mẹ con" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẹ con" trong tiếng Trung là 母子, đọc là mǔ zǐ.
母子 nghĩa là gì?
母子 (mǔ zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẹ con".
母子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 母子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 母子 như thế nào?
Ví dụ: 他们母子生活得很幸福。 (Mẹ con họ sống rất hạnh phúc.); 母子情真神圣。 (Tình mẹ con thật thiêng liêng.).

Muốn nhớ "母子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí