YiWordsYiWords

ông nội

danh từ tiếng Trung
祖父 ông nội

Cụm từ thường dùng

de
ông nội tôi
gěijiǎngshì
kể chuyện cho ông nội nghe

Câu ví dụ

dehěnǎi
Ông nội tôi rất hiền.
chángzàizhōukàn
Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"ông nội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông nội" trong tiếng Trung là 祖父, đọc là zǔ fù.
祖父 nghĩa là gì?
祖父 (zǔ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông nội".
祖父 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖父 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖父 như thế nào?
Ví dụ: 我的祖父很和蔼。 (Ông nội tôi rất hiền.); 我常在周末去看祖父。 (Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "祖父" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí