"ông nội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông nội" trong tiếng Trung là 祖父, đọc là zǔ fù.
祖父 nghĩa là gì?
祖父 (zǔ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông nội".
祖父 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖父 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖父 như thế nào?
Ví dụ: 我的祖父很和蔼。 (Ông nội tôi rất hiền.); 我常在周末去看祖父。 (Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.).