YiWordsYiWords

tóngbāo

đồng bào

danh từ tiếng Trung
同胞 đồng bào

Cụm từ thường dùng

shāntóngbāo
đồng bào miền núi
quánguótóngbāo
đồng bào cả nước

Câu ví dụ

menshìtóngbāo
Chúng ta là đồng bào.
中部zhōng bù同胞tóng bāo遇到yù dào困难kùn nán
Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"đồng bào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng bào" trong tiếng Trung là 同胞, đọc là tóng bāo.
同胞 nghĩa là gì?
同胞 (tóng bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng bào".
同胞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同胞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同胞 như thế nào?
Ví dụ: 我们是同胞。 (Chúng ta là đồng bào.); 中部同胞遇到困难。 (Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.).

Muốn nhớ "同胞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí