"đồng bào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng bào" trong tiếng Trung là 同胞, đọc là tóng bāo.
同胞 nghĩa là gì?
同胞 (tóng bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng bào".
同胞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同胞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同胞 như thế nào?
Ví dụ: 我们是同胞。 (Chúng ta là đồng bào.); 中部同胞遇到困难。 (Đồng bào miền Trung gặp khó khăn.).