YiWordsYiWords

rén

người xưa

danh từ tiếng Trung
古人 người xưa

Cụm từ thường dùng

古人gǔ rénde教诲jiào huì
lời dạy của người xưa
rénzhìhuì
trí tuệ người xưa

Câu ví dụ

rényǒuhěnduōmíngyán
Người xưa có nhiều câu nói hay.
我们wǒ men应该yīng gāixiàng古人gǔ rén学习xué xí
Chúng ta nên học hỏi người xưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"người xưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người xưa" trong tiếng Trung là 古人, đọc là gǔ rén.
古人 nghĩa là gì?
古人 (gǔ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người xưa".
古人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古人 như thế nào?
Ví dụ: 古人有很多名言。 (Người xưa có nhiều câu nói hay.); 我们应该向古人学习。 (Chúng ta nên học hỏi người xưa.).

Muốn nhớ "古人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí