YiWordsYiWords

jīnzhōngwài

xưa nay trong ngoài nước

cụm từ tiếng Trung
古今中外 xưa nay trong ngoài nước

Cụm từ thường dùng

jīnzhōngwàiyǒumíng
nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước
jīnzhōngwàijiēzhī
xưa nay trong ngoài nước đều biết

Câu ví dụ

shìjīnzhōngwàizhùmíngzuòjiā
Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.
zhè作品zuò pǐn古今中外gǔ jīn zhōng wàidōuhěnshòu好评hǎo píng
Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"xưa nay trong ngoài nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xưa nay trong ngoài nước" trong tiếng Trung là 古今中外, đọc là gǔ jīn zhōng wài.
古今中外 nghĩa là gì?
古今中外 (gǔ jīn zhōng wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "xưa nay trong ngoài nước".
古今中外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古今中外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古今中外 như thế nào?
Ví dụ: 他是古今中外著名作家。 (Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.); 这部作品古今中外都很受好评。 (Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.).

Muốn nhớ "古今中外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí