YiWordsYiWords

kǒuxiāngtáng

kẹo cao su

danh từ tiếng Trung
口香糖 kẹo cao su

Cụm từ thường dùng

jiáokǒuxiāngtáng
nhai kẹo cao su
薄荷bò hé口香糖kǒu xiāng táng
kẹo cao su bạc hà

Câu ví dụ

huanjiáokǒuxiāngtáng
Tôi thích nhai kẹo cao su.
yàokǒuxiāngtángniánzàizishàng
Không nên dán kẹo cao su lên ghế.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"kẹo cao su" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹo cao su" trong tiếng Trung là 口香糖, đọc là kǒu xiāng táng.
口香糖 nghĩa là gì?
口香糖 (kǒu xiāng táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹo cao su".
口香糖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口香糖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口香糖 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢嚼口香糖。 (Tôi thích nhai kẹo cao su.); 不要把口香糖粘在椅子上。 (Không nên dán kẹo cao su lên ghế.).

Muốn nhớ "口香糖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí