"giọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giọng" trong tiếng Trung là 口音, đọc là kǒu yīn.
口音 nghĩa là gì?
口音 (kǒu yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giọng".
口音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口音 như thế nào?
Ví dụ: 她说越南语带有河内口音。 (Cô ấy nói tiếng Việt với giọng Hà Nội.); 我立刻认出了他的口音。 (Tôi nhận ra giọng của anh ấy ngay.).