YiWordsYiWords

guā

hạt hướng dương

danh từ tiếng Trung
瓜子 hạt hướng dương

Cụm từ thường dùng

guā
ăn hạt hướng dương
bāoguā
gói hạt hướng dương

Câu ví dụ

huankàndiànyǐngshíguā
Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.
guāzàiyuènánhěnchángjiàn
Hạt hướng dương rất phổ biến ở Việt Nam.

Các loại hạt mỗi ngày

Câu hỏi thường gặp

"hạt hướng dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt hướng dương" trong tiếng Trung là 瓜子, đọc là guā zǐ.
瓜子 nghĩa là gì?
瓜子 (guā zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt hướng dương".
瓜子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓜子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓜子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看电影时嗑瓜子。 (Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem phim.); 瓜子在越南很常见。 (Hạt hướng dương rất phổ biến ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "瓜子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí