"nho khô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nho khô" trong tiếng Trung là 葡萄干, đọc là pú táo gān.
葡萄干 nghĩa là gì?
葡萄干 (pú táo gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nho khô".
葡萄干 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 葡萄干 ngay trên trang này.
Đặt câu với 葡萄干 như thế nào?
Ví dụ: 葡萄干很甜很有嚼劲。 (Nho khô rất ngọt và dẻo.); 我常把葡萄干加进面包里。 (Tôi thường cho nho khô vào bánh mì.).