YiWordsYiWords

kāixīnguǒ

hạt dẻ cười

danh từ tiếng Trung
开心果 hạt dẻ cười

Cụm từ thường dùng

chīkāixīnguǒ
ăn hạt dẻ cười
yánkāixīnguǒ
hạt dẻ cười rang muối

Câu ví dụ

kāixīnguǒhěnhǎochī
Hạt dẻ cười rất ngon.
mǎiledàikāixīnguǒ
Tôi mua một túi hạt dẻ cười.

Các loại hạt mỗi ngày

Câu hỏi thường gặp

"hạt dẻ cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt dẻ cười" trong tiếng Trung là 开心果, đọc là kāi xīn guǒ.
开心果 nghĩa là gì?
开心果 (kāi xīn guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt dẻ cười".
开心果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开心果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开心果 như thế nào?
Ví dụ: 开心果很好吃。 (Hạt dẻ cười rất ngon.); 我买了一袋开心果。 (Tôi mua một túi hạt dẻ cười.).

Muốn nhớ "开心果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí