"hạt dẻ cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt dẻ cười" trong tiếng Trung là 开心果, đọc là kāi xīn guǒ.
开心果 nghĩa là gì?
开心果 (kāi xīn guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt dẻ cười".
开心果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开心果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开心果 như thế nào?
Ví dụ: 开心果很好吃。 (Hạt dẻ cười rất ngon.); 我买了一袋开心果。 (Tôi mua một túi hạt dẻ cười.).