YiWordsYiWords

yāoguǒ

hạt điều

danh từ tiếng Trung
腰果 hạt điều

Cụm từ thường dùng

yányāoguǒ
hạt điều rang muối
chīyāoguǒ
ăn hạt điều

Câu ví dụ

yāoguǒduìjiànkānghěnhǎo
Hạt điều rất tốt cho sức khỏe.
gōngzuòshíchángchīyāoguǒ
Tôi thường ăn hạt điều khi làm việc.

Các loại hạt mỗi ngày

Câu hỏi thường gặp

"hạt điều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt điều" trong tiếng Trung là 腰果, đọc là yāo guǒ.
腰果 nghĩa là gì?
腰果 (yāo guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt điều".
腰果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腰果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腰果 như thế nào?
Ví dụ: 腰果对健康很好。 (Hạt điều rất tốt cho sức khỏe.); 我工作时常吃腰果。 (Tôi thường ăn hạt điều khi làm việc.).

Muốn nhớ "腰果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí