YiWordsYiWords

Cùng cách viết:见过

jiānguǒ

hạt

danh từ tiếng Trung
坚果 hạt

Cụm từ thường dùng

chījiānguǒ
ăn hạt
hùnjiānguǒ
hạt hỗn hợp

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānchī各种gè zhǒng坚果jiān guǒ
Tôi thích ăn các loại hạt.
jiānguǒhěnyǒuyíngyǎng
Hạt rất giàu dinh dưỡng.

Các loại hạt mỗi ngày

Câu hỏi thường gặp

"hạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt" trong tiếng Trung là 坚果, đọc là jiān guǒ.
坚果 nghĩa là gì?
坚果 (jiān guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt".
坚果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚果 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃各种坚果。 (Tôi thích ăn các loại hạt.); 坚果很有营养。 (Hạt rất giàu dinh dưỡng.).

Muốn nhớ "坚果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí