"hạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt" trong tiếng Trung là 坚果, đọc là jiān guǒ.
坚果 nghĩa là gì?
坚果 (jiān guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt".
坚果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚果 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃各种坚果。 (Tôi thích ăn các loại hạt.); 坚果很有营养。 (Hạt rất giàu dinh dưỡng.).