YiWordsYiWords

guānchá

quan sát

động từ tiếng Trung
观察 quan sát

Cụm từ thường dùng

guānchá
quan sát kỹ
guānchádòng
quan sát động vật

Câu ví dụ

huanguānchárán
Tôi thích quan sát thiên nhiên.
正在zhèng zài观察guān chá房间fáng jiānderén
Cô ấy đang quan sát mọi người trong phòng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quan sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan sát" trong tiếng Trung là 观察, đọc là guān chá.
观察 nghĩa là gì?
观察 (guān chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan sát".
观察 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观察 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观察 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢观察大自然。 (Tôi thích quan sát thiên nhiên.); 她正在观察房间里的人。 (Cô ấy đang quan sát mọi người trong phòng.).

Muốn nhớ "观察" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí