YiWordsYiWords

guānzhòng

khán giả

danh từ tiếng Trung
观众 khán giả

Cụm từ thường dùng

diànshìguānzhòng
khán giả truyền hình
chǎngguānzhòng
khán giả sân khấu

Câu ví dụ

guānzhònglièzhǎng
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
观众guān zhòng人数rén shù每年měi niándōuzài增加zēng jiā
Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khán giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khán giả" trong tiếng Trung là 观众, đọc là guān zhòng.
观众 nghĩa là gì?
观众 (guān zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khán giả".
观众 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观众 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观众 như thế nào?
Ví dụ: 观众热烈鼓掌。 (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.); 观众人数每年都在增加。 (Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.).

Muốn nhớ "观众" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí