"khán giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khán giả" trong tiếng Trung là 观众, đọc là guān zhòng.
观众 nghĩa là gì?
观众 (guān zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khán giả".
观众 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观众 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观众 như thế nào?
Ví dụ: 观众热烈鼓掌。 (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.); 观众人数每年都在增加。 (Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.).