"quan niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan niệm" trong tiếng Trung là 观念, đọc là guān niàn.
观念 nghĩa là gì?
观念 (guān niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan niệm".
观念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观念 như thế nào?
Ví dụ: 我的观念和你不同。 (Quan niệm của tôi khác bạn.); 社会改变了旧观念。 (Xã hội thay đổi quan niệm cũ.).