YiWordsYiWords

guānniàn

quan niệm

danh từ tiếng Trung
观念 quan niệm

Cụm từ thường dùng

shēnghuóguānniàn
quan niệm sống
传统chuán tǒng观念guān niàn
quan niệm truyền thống

Câu ví dụ

deguānniàntóng
Quan niệm của tôi khác bạn.
shèhuìgǎibiànlejiùguānniàn
Xã hội thay đổi quan niệm cũ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quan niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan niệm" trong tiếng Trung là 观念, đọc là guān niàn.
观念 nghĩa là gì?
观念 (guān niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan niệm".
观念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观念 như thế nào?
Ví dụ: 我的观念和你不同。 (Quan niệm của tôi khác bạn.); 社会改变了旧观念。 (Xã hội thay đổi quan niệm cũ.).

Muốn nhớ "观念" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí