"quan sát học hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan sát học hỏi" trong tiếng Trung là 观摩, đọc là guān mó.
观摩 nghĩa là gì?
观摩 (guān mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan sát học hỏi".
观摩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观摩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观摩 như thế nào?
Ví dụ: 我们去工厂观摩学习。 (Chúng tôi đi quan sát học hỏi ở nhà máy.); 他喜欢观摩别人。 (Anh ấy thích quan sát học hỏi người khác.).