YiWordsYiWords

guān

quan sát học hỏi

động từ tiếng Trung
观摩 quan sát học hỏi

Cụm từ thường dùng

guānjīngyàn
quan sát học hỏi kinh nghiệm
guāngōngzuò
quan sát học hỏi công việc

Câu ví dụ

mengōngchǎngguānxué
Chúng tôi đi quan sát học hỏi ở nhà máy.
huanguānbiérén
Anh ấy thích quan sát học hỏi người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quan sát học hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan sát học hỏi" trong tiếng Trung là 观摩, đọc là guān mó.
观摩 nghĩa là gì?
观摩 (guān mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan sát học hỏi".
观摩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观摩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观摩 như thế nào?
Ví dụ: 我们去工厂观摩学习。 (Chúng tôi đi quan sát học hỏi ở nhà máy.); 他喜欢观摩别人。 (Anh ấy thích quan sát học hỏi người khác.).

Muốn nhớ "观摩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí