YiWordsYiWords

Cùng cách viết:减免

jiànmiàn

gặp mặt

động từ tiếng Trung
见面 gặp mặt

Cụm từ thường dùng

péngyǒujiànmiàn
gặp mặt bạn bè
dāngmiànjiànmiàn
gặp mặt trực tiếp

Câu ví dụ

menzhōujiànmiàn
Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.
mencóngwèijiànmiàn
Họ chưa từng gặp mặt nhau.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"gặp mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp mặt" trong tiếng Trung là 见面, đọc là jiàn miàn.
见面 nghĩa là gì?
见面 (jiàn miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp mặt".
见面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见面 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末见面。 (Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.); 他们从未见面。 (Họ chưa từng gặp mặt nhau.).

Muốn nhớ "见面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí