"quán triệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán triệt" trong tiếng Trung là 贯彻, đọc là guàn chè.
贯彻 nghĩa là gì?
贯彻 (guàn chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán triệt".
贯彻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贯彻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贯彻 như thế nào?
Ví dụ: 我们要贯彻目标。 (Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.); 领导已贯彻新指示。 (Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.).