YiWordsYiWords

guànchè

quán triệt

động từ tiếng Trung
贯彻 quán triệt

Cụm từ thường dùng

guànchèxiǎng
quán triệt tư tưởng
guànchèzhèng
quán triệt chính sách

Câu ví dụ

menyàoguànchèbiāo
Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.
lǐngdǎoguànchèxīnzhǐshì
Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"quán triệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán triệt" trong tiếng Trung là 贯彻, đọc là guàn chè.
贯彻 nghĩa là gì?
贯彻 (guàn chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán triệt".
贯彻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贯彻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贯彻 như thế nào?
Ví dụ: 我们要贯彻目标。 (Chúng ta cần quán triệt mục tiêu.); 领导已贯彻新指示。 (Lãnh đạo đã quán triệt chỉ thị mới.).

Muốn nhớ "贯彻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí