YiWordsYiWords

guāndiǎn

quan điểm

danh từ tiếng Trung
观点 quan điểm

Cụm từ thường dùng

rénguāndiǎn
quan điểm cá nhân
gòngtóngguāndiǎn
quan điểm chung

Câu ví dụ

deguāndiǎntóng
Quan điểm của tôi khác bạn.
我们wǒ men应该yīng gāi尊重zūn zhòng彼此bǐ cǐde观点guān diǎn
Chúng ta nên tôn trọng quan điểm nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quan điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan điểm" trong tiếng Trung là 观点, đọc là guān diǎn.
观点 nghĩa là gì?
观点 (guān diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan điểm".
观点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 观点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 观点 như thế nào?
Ví dụ: 我的观点和你不同。 (Quan điểm của tôi khác bạn.); 我们应该尊重彼此的观点。 (Chúng ta nên tôn trọng quan điểm nhau.).

Muốn nhớ "观点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí