"quy hoạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy hoạch" trong tiếng Trung là 规划, đọc là guī huà.
规划 nghĩa là gì?
规划 (guī huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy hoạch".
规划 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规划 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规划 như thế nào?
Ví dụ: 城市正在重新规划这个区域。 (Thành phố đang quy hoạch lại khu vực này.); 政府规划经济发展。 (Chính phủ quy hoạch phát triển kinh tế.).