YiWordsYiWords

guī

quy tắc

danh từ tiếng Trung
规则 quy tắc

Cụm từ thường dùng

行为xíng wéi规则guī zé
quy tắc ứng xử
ānquánguī
quy tắc an toàn

Câu ví dụ

zūnshǒuguī
Bạn phải tuân thủ quy tắc.
zhèdeguīhěnyán
Quy tắc ở đây rất nghiêm ngặt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quy tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy tắc" trong tiếng Trung là 规则, đọc là guī zé.
规则 nghĩa là gì?
规则 (guī zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy tắc".
规则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规则 như thế nào?
Ví dụ: 你必须遵守规则。 (Bạn phải tuân thủ quy tắc.); 这里的规则很严格。 (Quy tắc ở đây rất nghiêm ngặt.).

Muốn nhớ "规则" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí