"tưới tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tưới tiêu" trong tiếng Trung là 灌溉, đọc là guàn gài.
灌溉 nghĩa là gì?
灌溉 (guàn gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tưới tiêu".
灌溉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灌溉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灌溉 như thế nào?
Ví dụ: 灌溉有助于作物生长。 (Tưới tiêu giúp cây phát triển tốt hơn.); 农民每天检查灌溉系统。 (Nông dân kiểm tra hệ thống tưới tiêu mỗi ngày.).