YiWordsYiWords

guānjiàn

then chốt

danh từ tiếng Trung
关键 then chốt

Cụm từ thường dùng

guānjiàndiǎn
điểm then chốt
guānjiànzuòyòng
vai trò then chốt

Câu ví dụ

zhèshìguānjiànwèn
Đây là vấn đề then chốt.
zhe关键guān jiàn作用zuò yòng
Anh ấy giữ vai trò then chốt.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"then chốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"then chốt" trong tiếng Trung là 关键, đọc là guān jiàn.
关键 nghĩa là gì?
关键 (guān jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "then chốt".
关键 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关键 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关键 như thế nào?
Ví dụ: 这是关键问题。 (Đây là vấn đề then chốt.); 他起着关键作用。 (Anh ấy giữ vai trò then chốt.).

Muốn nhớ "关键" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí