"kỹ lưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ lưỡng" trong tiếng Trung là 仔细, đọc là zǐ xì.
仔细 nghĩa là gì?
仔细 (zǐ xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ lưỡng".
仔细 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仔细 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仔细 như thế nào?
Ví dụ: 他做事很仔细。 (Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.); 我们为考试做了仔细准备。 (Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.).