YiWordsYiWords

kỹ lưỡng

tính từ tiếng Trung
仔细 kỹ lưỡng

Cụm từ thường dùng

jiǎnchá
kiểm tra kỹ lưỡng
zhǔnbèi
chuẩn bị kỹ lưỡng

Câu ví dụ

zuòshìhěn
Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.
我们wǒ menwèi考试kǎo shìzuòle仔细zǐ xì准备zhǔn bèi
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"kỹ lưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ lưỡng" trong tiếng Trung là 仔细, đọc là zǐ xì.
仔细 nghĩa là gì?
仔细 (zǐ xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ lưỡng".
仔细 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仔细 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仔细 như thế nào?
Ví dụ: 他做事很仔细。 (Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.); 我们为考试做了仔细准备。 (Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.).

Muốn nhớ "仔细" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí