YiWordsYiWords

nán

khó mà

phó từ tiếng Trung
难以 khó mà

Cụm từ thường dùng

难以nán yǐ相信xiāng xìn
khó mà tin
难以nán yǐ解释jiě shì
khó mà giải thích

Câu ví dụ

这件zhè jiànshì难以nán yǐ理解lǐ jiě
Chuyện này khó mà hiểu được.
难以nán yǐ忘记wàng jì
Tôi khó mà quên được.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"khó mà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó mà" trong tiếng Trung là 难以, đọc là nán yǐ.
难以 nghĩa là gì?
难以 (nán yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó mà".
难以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难以 như thế nào?
Ví dụ: 这件事难以理解。 (Chuyện này khó mà hiểu được.); 我难以忘记。 (Tôi khó mà quên được.).

Muốn nhớ "难以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí