"khó mà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó mà" trong tiếng Trung là 难以, đọc là nán yǐ.
难以 nghĩa là gì?
难以 (nán yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó mà".
难以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难以 như thế nào?
Ví dụ: 这件事难以理解。 (Chuyện này khó mà hiểu được.); 我难以忘记。 (Tôi khó mà quên được.).