YiWordsYiWords

cǎntòng

đau xót

tính từ tiếng Trung
惨痛 đau xót

Cụm từ thường dùng

cǎntòngdejīngyàn
kinh nghiệm đau xót
惨痛cǎn tòngde教训jiào xùn
bài học đau xót

Câu ví dụ

jīnglecǎntòngdeshībài
Anh ấy trải qua một thất bại đau xót.
duìláishuōshì惨痛cǎn tòngde教训jiào xùn
Đó là một bài học đau xót cho tôi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đau xót" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau xót" trong tiếng Trung là 惨痛, đọc là cǎn tòng.
惨痛 nghĩa là gì?
惨痛 (cǎn tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau xót".
惨痛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惨痛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惨痛 như thế nào?
Ví dụ: 他经历了一次惨痛的失败。 (Anh ấy trải qua một thất bại đau xót.); 那对我来说是惨痛的教训。 (Đó là một bài học đau xót cho tôi.).

Muốn nhớ "惨痛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí