YiWordsYiWords

jiànqiányǎnkāi

ham tiền

tính từ tiếng Trung
见钱眼开 ham tiền

Cụm từ thường dùng

jiànqiányǎnkāiderén
người ham tiền
jiànqiányǎnkāipāopéngyǒu
ham tiền bỏ bạn

Câu ví dụ

hěnjiànqiányǎnkāi
Anh ấy rất ham tiền.
yàojiànqiányǎnkāiwàngledào
Đừng ham tiền mà quên đạo đức.

Thành ngữ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"ham tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ham tiền" trong tiếng Trung là 见钱眼开, đọc là jiàn qián yǎn kāi.
见钱眼开 nghĩa là gì?
见钱眼开 (jiàn qián yǎn kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ham tiền".
见钱眼开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见钱眼开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见钱眼开 như thế nào?
Ví dụ: 他很见钱眼开。 (Anh ấy rất ham tiền.); 不要见钱眼开忘了道德。 (Đừng ham tiền mà quên đạo đức.).

Muốn nhớ "见钱眼开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí