"trơn tru" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trơn tru" trong tiếng Trung là 光滑, đọc là guāng huá.
光滑 nghĩa là gì?
光滑 (guāng huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trơn tru".
光滑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光滑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光滑 như thế nào?
Ví dụ: 这条路很光滑。 (Con đường này rất trơn tru.); 工作进行得很光滑。 (Công việc diễn ra trơn tru.).