YiWordsYiWords

guānghuá

trơn tru

tính từ tiếng Trung
光滑 trơn tru

Cụm từ thường dùng

biǎomiànguānghuá
bề mặt trơn tru
yùnzuòguānghuá
hoạt động trơn tru

Câu ví dụ

zhètiáohěnguānghuá
Con đường này rất trơn tru.
工作gōng zuò进行jìn xíngdehěn光滑guāng huá
Công việc diễn ra trơn tru.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"trơn tru" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trơn tru" trong tiếng Trung là 光滑, đọc là guāng huá.
光滑 nghĩa là gì?
光滑 (guāng huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trơn tru".
光滑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光滑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光滑 như thế nào?
Ví dụ: 这条路很光滑。 (Con đường này rất trơn tru.); 工作进行得很光滑。 (Công việc diễn ra trơn tru.).

Muốn nhớ "光滑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí