YiWordsYiWords

tòumíng

trong suốt

tính từ tiếng Trung
透明 trong suốt

Cụm từ thường dùng

tòumíng
kính trong suốt
tòumíngdeshuǐ
nước trong suốt

Câu ví dụ

zhèbēishuǐhěntòumíng
Cốc nước này rất trong suốt.
huantòumíngmén
Tôi thích cửa kính trong suốt.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"trong suốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong suốt" trong tiếng Trung là 透明, đọc là tòu míng.
透明 nghĩa là gì?
透明 (tòu míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong suốt".
透明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 透明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 透明 như thế nào?
Ví dụ: 这杯水很透明。 (Cốc nước này rất trong suốt.); 我喜欢透明玻璃门。 (Tôi thích cửa kính trong suốt.).

Muốn nhớ "透明" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí