"long lanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"long lanh" trong tiếng Trung là 晶莹, đọc là jīng yíng.
晶莹 nghĩa là gì?
晶莹 (jīng yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "long lanh".
晶莹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晶莹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晶莹 như thế nào?
Ví dụ: 她的眼睛晶莹剔透。 (Đôi mắt cô ấy long lanh.); 叶子上的露珠晶莹剔透。 (Hạt sương long lanh trên lá.).