YiWordsYiWords

Cùng cách viết:精英

jīngyíng

long lanh

tính từ tiếng Trung
晶莹 long lanh

Cụm từ thường dùng

jīngyíngdeyǎnjīng
đôi mắt long lanh
jīngyíngdeshuǐzhū
giọt nước long lanh

Câu ví dụ

deyǎnjīngjīngyíngtòu
Đôi mắt cô ấy long lanh.
叶子yè zishàngde露珠lù zhū晶莹jīng yíng剔透tī tòu
Hạt sương long lanh trên lá.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"long lanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"long lanh" trong tiếng Trung là 晶莹, đọc là jīng yíng.
晶莹 nghĩa là gì?
晶莹 (jīng yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "long lanh".
晶莹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晶莹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晶莹 như thế nào?
Ví dụ: 她的眼睛晶莹剔透。 (Đôi mắt cô ấy long lanh.); 叶子上的露珠晶莹剔透。 (Hạt sương long lanh trên lá.).

Muốn nhớ "晶莹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí