"hôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôi" trong tiếng Trung là 臭, đọc là chòu.
臭 nghĩa là gì?
臭 (chòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôi".
臭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 臭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 臭 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很臭。 (Căn phòng này rất hôi.); 鞋子淋雨后有臭味。 (Giày bị hôi sau khi đi mưa.).