YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chòu

hôi

tính từ tiếng Trung
臭 hôi

Cụm từ thường dùng

chòuwèi
mùi hôi
jiǎochòu
hôi chân

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnchòu
Căn phòng này rất hôi.
xiélínhòuyǒuchòuwèi
Giày bị hôi sau khi đi mưa.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"hôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôi" trong tiếng Trung là 臭, đọc là chòu.
臭 nghĩa là gì?
臭 (chòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôi".
臭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 臭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 臭 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很臭。 (Căn phòng này rất hôi.); 鞋子淋雨后有臭味。 (Giày bị hôi sau khi đi mưa.).

Muốn nhớ "臭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí