"vằn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vằn" trong tiếng Trung là 斑纹, đọc là bān wén.
斑纹 nghĩa là gì?
斑纹 (bān wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "vằn".
斑纹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斑纹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斑纹 như thế nào?
Ví dụ: 老虎背上有斑纹。 (Con hổ có vằn trên lưng.); 这条裙子有漂亮的斑纹。 (Chiếc váy này có vằn đẹp.).