YiWordsYiWords

bānwén

vằn

danh từ tiếng Trung
斑纹 vằn

Cụm từ thường dùng

bānwén
vằn hổ
shàngdebānwén
vằn da

Câu ví dụ

老虎lǎo hǔ背上bèi shàngyǒu斑纹bān wén
Con hổ có vằn trên lưng.
zhètiáoqúnyǒupiàoliangdebānwén
Chiếc váy này có vằn đẹp.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"vằn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vằn" trong tiếng Trung là 斑纹, đọc là bān wén.
斑纹 nghĩa là gì?
斑纹 (bān wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "vằn".
斑纹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斑纹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斑纹 như thế nào?
Ví dụ: 老虎背上有斑纹。 (Con hổ có vằn trên lưng.); 这条裙子有漂亮的斑纹。 (Chiếc váy này có vằn đẹp.).

Muốn nhớ "斑纹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí