YiWordsYiWords

guīdìng

quy định

danh từ tiếng Trung
规定 quy định

Cụm từ thường dùng

xīnguīdìng
quy định mới
zūnshǒuguīdìng
tuân thủ quy định

Câu ví dụ

menzūnshǒuguīdìng
Chúng ta phải theo quy định.
yǒugōngzuòshíjiāndeguīdìng
Có quy định về giờ làm việc.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"quy định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy định" trong tiếng Trung là 规定, đọc là guī dìng.
规定 nghĩa là gì?
规定 (guī dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy định".
规定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 规定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 规定 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须遵守规定。 (Chúng ta phải theo quy định.); 有工作时间的规定。 (Có quy định về giờ làm việc.).

Muốn nhớ "规定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí