"những năm gần đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"những năm gần đây" trong tiếng Trung là 近年来, đọc là jìn nián lái.
近年来 nghĩa là gì?
近年来 (jìn nián lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "những năm gần đây".
近年来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 近年来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 近年来 như thế nào?
Ví dụ: 近年来,经济发展很快。 (Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.); 近年来,我更忙了。 (Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.).