YiWordsYiWords

jìnniánlái

những năm gần đây

cụm từ tiếng Trung
近年来 những năm gần đây

Cụm từ thường dùng

近年jìn niánlái发展fā zhǎn
những năm gần đây phát triển
jìnniánláibiànhuà
những năm gần đây thay đổi

Câu ví dụ

近年jìn niánlái经济jīng jì发展fā zhǎn很快hěn kuài
Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.
近年jìn niánláigèngmángle
Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.

Dòng thời gian

Câu hỏi thường gặp

"những năm gần đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"những năm gần đây" trong tiếng Trung là 近年来, đọc là jìn nián lái.
近年来 nghĩa là gì?
近年来 (jìn nián lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "những năm gần đây".
近年来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 近年来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 近年来 như thế nào?
Ví dụ: 近年来,经济发展很快。 (Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.); 近年来,我更忙了。 (Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.).

Muốn nhớ "近年来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí